nhiệt kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ dùng để đo và hiển thị nhiệt độ: Một thiết bị khoa học phổ biến dùng để xác định mức độ nóng lạnh (nhiệt độ) của một vật thể, môi trường hoặc cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ dùng nhiệt kế để đo thân nhiệt cho bệnh nhân.
- Nhiệt kế treo ngoài trời chỉ 28 độ C.
- Khi bị sốt, em bé cần được cặp nhiệt kế để kiểm tra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhiệt kế thủy ngân": loại nhiệt kế truyền thống sử dụng sự giãn nở của thủy cột trong một ống thủy tinh để chỉ nhiệt độ.
- Nhiệt kế thủy ngân đang dần được thay thế vì lý do an toàn.
- "nhiệt kế điện tử": loại nhiệt kế hiện đại, sử dụng cảm biến và mạch điện tử để hiển thị nhiệt độ dưới dạng số.
- Nhiệt kế điện tử cho kết quả nhanh và dễ đọc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt biểu: Từ đồng nghĩa, ít dùng trong ngôn ngữ phổ thông hơn.
- Nhiệt kế y tế: Nhiệt kế chuyên dùng trong lĩnh vực y tế, thường để đo thân nhiệt.
- Nhiệt kế hồng ngoại: Loại nhiệt kế đo nhiệt độ từ xa thông qua bức xạ hồng ngoại.
- Nhiệt kế hồng ngoại rất tiện lợi để đo nhiệt độ cho trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ đo nhiệt độ: Cụm từ mô tả chức năng của nhiệt kế.
Thành ngữ liên quan
- Tin như nhiệt kế: Thành ngữ ví von, ý chỉ việc tin tưởng một cách chắc chắn, không nghi ngờ, giống như độ chính xác của nhiệt kế (thường dùng trong văn nói).
- Lời hắn nói ra là phải tin như nhiệt kế.
- Dụng cụ xác định nhiệt độ.